(Chinhphu.vn) - Cùng với tốc độ sản xuất nội dung ngày càng tăng, nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang đặt ra những yêu cầu về chất lượng, tính minh bạch, trách nhiệm của các nền tảng và tác động của nội dung do AI tạo ra đối với khán giả, đặc biệt là giới trẻ.
Các nhân viên sản xuất phim ngắn với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo tại một studio ở Trung Quốc - Ảnh: Xinhua
Khi công nghệ cho phép sản xuất nội dung với số lượng lớn, chi phí thấp và phân phối liên tục trên mạng xã hội, những lo ngại không chỉ dừng lại ở chất lượng giải trí mà còn liên quan đến cách người trẻ tiếp nhận thông tin, hình thành nhận thức và hành vi. Tác động của phim ngắn AI đang thu hút sự quan tâm của báo chí quốc tế, không chỉ từ góc độ nội dung số mà còn ở những ảnh hưởng đối với đời sống xã hội.
Đài Phát thanh Trung ương Trung Quốc phản ánh, không ít phim ngắn do AI tạo ra khai thác những mô típ quen thuộc như tái sinh để trả thù, thay đổi số phận nhờ kết hôn với người giàu hoặc đạt được thành công mà không cần trải qua quá trình học tập, lao động và nỗ lực.
Những câu chuyện này thường có tình tiết dồn dập, mâu thuẫn gay gắt và kết thúc theo hướng thỏa mãn cảm xúc tức thời của người xem. Tuy nhiên, điều khiến truyền thông Trung Quốc lo ngại là việc thường xuyên tiếp xúc với những câu chuyện thành công thiếu thực tế có thể ảnh hưởng đến nhận thức của thanh thiếu niên về giá trị của sự nỗ lực, học tập và lao động.
Không chỉ khai thác những mô típ xa rời thực tế, một số phim ngắn AI còn đặt trẻ em vào những tình huống vốn thuộc thế giới người lớn.
Theo Tứ Xuyên nhật báo, một số tác phẩm xây dựng nhân vật chính là trẻ em nhưng lại khai thác các nội dung liên quan đến bạo lực, ngược đãi, tranh giành quyền lực và những mối quan hệ phức tạp. Việc sử dụng hình ảnh trẻ em không đồng nghĩa với việc nội dung phù hợp với lứa tuổi, trong khi hình thức hoạt hình có thể khiến khán giả nhỏ tuổi dễ tiếp cận những tác phẩm này.
Đáng chú ý, Bắc Kinh nhật báo dẫn lời một phụ huynh có con gái đang học cấp hai cho biết, sau khi thường xuyên xem phim hoạt hình AI, con chị đôi khi bắt chước những lời thoại đề cao sự trả thù và cho rằng cách hành xử đó rất "ngầu".
Theo số liệu được Tân Kinh báo dẫn lại, trong 8 tháng đầu năm 2026, khoảng 430.000 phim ngắn được đăng tải trên mạng tại Trung Quốc, gấp 13 lần so với cùng kỳ năm trước; hơn 90% trong số đó được sản xuất bằng AI. Cũng theo nguồn này, 68.000 phim ngắn vi phạm đã bị gỡ bỏ kể từ đầu năm.
Bên cạnh nội dung, hình thức tiếp nhận phim ngắn và video ngắn cũng đang thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu.
Hiện tượng thường được gọi là brain rot, hay “thối não”, đã trở thành cách diễn đạt phổ biến để chỉ những lo ngại về khả năng tập trung và xử lý thông tin khi con người tiếp xúc quá nhiều với nội dung kỹ thuật số chất lượng thấp. Tuy nhiên, đây không phải là một chẩn đoán y khoa chính thức.
Trong bài viết đăng trên chuyên trang y khoa Medscape, bác sĩ Paolo Spriano đề cập đến các nghiên cứu về tác động của thói quen xem video ngắn đối với hoạt động nhận thức.
Theo phân tích được giới thiệu, não bộ có những cơ chế chú ý khác nhau. Một cơ chế giúp con người chủ động tập trung vào mục tiêu, chẳng hạn như đọc sách, giải quyết vấn đề hoặc học tập. Cơ chế còn lại khiến sự chú ý tự động hướng đến những kích thích nổi bật từ môi trường bên ngoài.
Các video ngắn với hình ảnh thay đổi nhanh, âm thanh liên tục và tình huống bất ngờ chủ yếu thu hút sự chú ý thông qua những kích thích bên ngoài. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng thói quen liên tục chuyển từ nội dung này sang nội dung khác có thể gây bất lợi cho khả năng duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ kéo dài.
Bài viết cũng đề cập đến các nghiên cứu sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), ghi nhận sự khác biệt trong hoạt động của một số vùng não liên quan đến sự chú ý, trí nhớ và xử lý thông tin ở những người có thói quen xem video ngắn.
Các vùng não được nhắc tới gồm nhân tường (claustrum), nhân đuôi (caudate nucleus) và hồi thái dương giữa (middle temporal gyrus), có liên quan đến các quá trình xử lý, điều phối và tích hợp thông tin.
Những lo ngại về tác động của nội dung số không chỉ giới hạn ở khả năng tập trung. Thời gian sử dụng mạng xã hội kéo dài, việc thường xuyên tiếp xúc với nội dung kích thích cảm xúc và tình trạng khó kiểm soát hành vi sử dụng cũng đang được nghiên cứu dưới góc độ sức khỏe tâm thần.
Theo báo cáo công bố tháng 9/2024 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khu vực châu Âu, tỉ lệ thanh thiếu niên có biểu hiện sử dụng mạng xã hội theo hướng có vấn đề đã tăng từ 7% năm 2018 lên 11% năm 2022.
Khảo sát được thực hiện trong khuôn khổ nghiên cứu về hành vi sức khỏe của học sinh tại 44 quốc gia và vùng lãnh thổ ở châu Âu, Trung Á và Canada. Tình trạng sử dụng mạng xã hội có vấn đề được nhận diện qua các dấu hiệu như khó kiểm soát thời gian sử dụng, cảm thấy khó chịu khi không thể truy cập và việc sử dụng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt hằng ngày.
Những nguy cơ trên đang buộc các cơ quan quản lý chú ý nhiều hơn đến trách nhiệm của đơn vị sản xuất nội dung và các nền tảng phân phối.
Cơ quan quản lý Trung Quốc yêu cầu phim ngắn được sản xuất bằng AI phải có dấu hiệu nhận biết, đồng thời tăng cường xử lý những nội dung không phù hợp với trẻ em và vi phạm quyền đối với hình ảnh, giọng nói của cá nhân.
Tại châu Âu, Điều 50 của Đạo luật AI quy định các yêu cầu về minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa. Theo đó, nhà cung cấp hệ thống AI tạo hình ảnh, âm thanh, video hoặc văn bản phải bảo đảm nội dung đầu ra được đánh dấu bằng phương thức kỹ thuật cho phép máy móc nhận diện là sản phẩm do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa, trừ những trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định.
Đối với tổ chức, cá nhân sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh, video thuộc trường hợp deepfake, EU yêu cầu công bố việc nội dung được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI. Riêng với các tác phẩm nghệ thuật, sáng tạo, châm biếm hoặc hư cấu, việc thông báo có thể được thực hiện theo cách phù hợp, không cản trở quá trình trình chiếu hoặc thưởng thức tác phẩm.
Tại Hàn Quốc, Luật Cơ bản về AI có hiệu lực từ ngày 22/1/2026 cũng đặt ra các yêu cầu về minh bạch đối với sản phẩm và dịch vụ sử dụng AI tạo sinh.
Theo Điều 31 của Luật, doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ sử dụng AI tạo sinh phải thông báo về việc sử dụng công nghệ này và đánh dấu nội dung do AI tạo ra theo quy định. Đối với hình ảnh, âm thanh hoặc video nhân tạo khó phân biệt với thực tế, việc thông báo hoặc đánh dấu phải giúp người tiếp nhận nhận biết rõ nội dung được tạo bằng AI. Riêng với các tác phẩm nghệ thuật, sáng tạo, việc thông báo có thể được thực hiện theo cách không ảnh hưởng đến hoạt động trưng bày hoặc thưởng thức.
Ở Mỹ, các chính sách được siết chặt từ cấp tiểu bang. Đạo luật Minh bạch AI California (SB-942) chính thức có hiệu lực từ 1/1/2026, áp dụng cho các hệ thống Generative AI có trên 1 triệu người dùng hàng tháng. Luật này yêu cầu các công ty phải cung cấp công cụ kiểm tra AI công khai, đồng thời bắt buộc gắn cả nhãn hiển thị lẫn nhãn ẩn vào mọi sản phẩm do AI tạo ra.
Trong khi đó, Australia tập trung vào trách nhiệm của các nền tảng và dịch vụ trực tuyến trong việc bảo vệ trẻ em trước những nội dung không phù hợp với lứa tuổi.
Từ ngày 9/3/2026, 6 bộ quy tắc mới về nội dung hạn chế theo độ tuổi bắt đầu có hiệu lực, áp dụng đối với mạng xã hội, dịch vụ nhắn tin, cửa hàng ứng dụng và nhiều loại hình dịch vụ trực tuyến khác. Theo Cơ quan An toàn trực tuyến Australia (eSafety Commissioner), các quy tắc nhằm hạn chế trẻ em tiếp xúc với nội dung khiêu dâm, bạo lực nghiêm trọng hoặc khuyến khích tự gây hại. Một số yêu cầu cũng áp dụng đối với các dịch vụ AI tạo sinh và chatbot đồng hành.
Dù không phải quy định riêng cho phim ngắn AI, cách tiếp cận của Australia cho thấy trách nhiệm bảo vệ trẻ em được đặt trực tiếp lên các nền tảng và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nội dung số.
Sự xuất hiện ngày càng nhiều của phim AI đang mở ra những khả năng mới cho điện ảnh, đồng thời đặt ra những câu hỏi mà cả ngành công nghiệp sáng tạo, cơ quan quản lý và người xem sẽ phải tiếp tục tìm lời giải.
Khuê An